Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của thud.động từ
Ví dụ
-
The box is thudding against the wall.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/θˈʌdɪŋ/
The box is thudding against the wall.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép