TanroDictionary Sổ từ

thudding

/θˈʌdɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của thud.động từ

Ví dụ

  1. The box is thudding against the wall.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép