Nghĩa tiếng Việt
- Móng ngón tay cái.danh từ
Ví dụ
-
Her thumb-nail was painted a soft pink.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈθəmˈneɪl/
Her thumb-nail was painted a soft pink.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép