Nghĩa tiếng Việt
- là hành động có nghĩa là đồng ý, tán thành, ô kêđộng từ
Tiếng Nhật
- お墨付きおすみつきgiấy chứng nhận, sự cho phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép