TanroDictionary Sổ từ

thumbtack

/ˈθʌmtæk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đinh bấm.danh từ

Ví dụ

  1. She used a thumbtack to pin the note up.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép