TanroDictionary Sổ từ

thwarting

/θwˈɔːtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của thwart.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She was thwarting every simple plan.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép