TanroDictionary Sổ từ

ticketed

/ˈtɪkɪtɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của ticketđộng từ

Ví dụ

  1. He ticketed the car for parking there.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép