TanroDictionary Sổ từ

tideless

/ˈtɑɪdləs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không có thuỷ triều.tính từ

Ví dụ

  1. This quiet bay is tideless all year.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép