Nghĩa tiếng Việt
- Ngọc mắt mèo.danh từ
Ví dụ
-
She wore a tiger-eye ring.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈtɑɪɡɜːˈɑɪ/
She wore a tiger-eye ring.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép