TanroDictionary Sổ từ

tiger-eye

/ˈtɑɪɡɜːˈɑɪ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngọc mắt mèo.danh từ

Ví dụ

  1. She wore a tiger-eye ring.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép