Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của tighten.động từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
He is tightening the lid on the jar.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/tˈaɪtənɪŋ/
He is tightening the lid on the jar.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép