Nghĩa tiếng Việt
- Chặt chẽ, sít sao ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).D
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
She held the rope tightli.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈtɑɪtli/
She held the rope tightli.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép