TanroDictionary Sổ từ

tights

/taɪts/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quần chật ống; áo nịt (cho diễn viên xiếc, múa... ).danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The dancer wore black tights.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép