TanroDictionary Sổ từ

tightwad

/ˈtaɪtwɒd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. , (từ lóng) anh chàng hà tiện, kẻ keo cú.danh từ

Ví dụ

  1. My brother is a tightwad with money.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép