TanroDictionary Sổ từ

tillable

/tələbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thể trồng trọt cày cấy được (đất... ).tính từ

Ví dụ

  1. This is tillable soil for vegetables.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép