TanroDictionary Sổ từ

tilted

/tˈɪltɪd/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của tiltđộng từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She tilted the bottle to pour water.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép