Nghĩa tiếng Việt
- Đồng hồ.danh từ
Tiếng Nhật
- 時計とけいđồng hồ
Ví dụ
-
She wore a silver timepiece on her wrist.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈtaɪmpiːs/
She wore a silver timepiece on her wrist.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép