TanroDictionary Sổ từ

tinkering

/tˈɪŋkərɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của tinker.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He was tinkering with an old radio.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép