Nghĩa tiếng Việt
- Danh từ số nhiều tintinnabula.danh từ
Ví dụ
-
A tintinnabulum hung near the door.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌtɪntɪˈnæbjʊləm/
A tintinnabulum hung near the door.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép