Nghĩa tiếng Việt
- Thanh kiếm ((cũng) toasting-fork).danh từ
Ví dụ
-
She saw the toasting-iron yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈtoʊstinˈɑɪərn/
She saw the toasting-iron yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép