TanroDictionary Sổ từ

tobacco-pouch

/təˈbæˌkoʊˈpɑʊtʃ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Túi đựng thuốc lá.danh từ

Ví dụ

  1. He kept his leaf in a tobacco-pouch.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép