TanroDictionary Sổ từ

tobogganist

/təˈbɑːɡəˌnɪst/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người đi xe trượt băng.danh từ

Ví dụ

  1. The tobogganist raced down the hill.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép