TanroDictionary Sổ từ

toddler

/ˈtɒdlə(r)/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đứa bé đi chập chững.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The toddler clapped and laughed.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép