TanroDictionary Sổ từ

toeing

/tˈəʊɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của toe.động từ

Ví dụ

  1. She is toeing the line carefully.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép