TanroDictionary Sổ từ

toenail

/ˈtəʊneɪl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Móng chân (người).danh từ

Ví dụ

  1. A stone cracked his toenail.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép