TanroDictionary Sổ từ

toiletries

/ˈtɔɪlətriz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Các vật dụng dùng khi tắm rửa (xà phòng, bàn chải ).danh từ

Ví dụ

  1. Pack your toiletries before the trip.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép