TanroDictionary Sổ từ

tolled

/tˈəʊld/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của tollđộng từ

Ví dụ

  1. The old clock tolled softly at noon.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép