TanroDictionary Sổ từ

tolls

/tˈəʊlz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của tollđộng từ

Ví dụ

  1. The bell tolls every evening at six.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép