Nghĩa tiếng Việt
- [[|]] tn tấn (1000 kg).danh từ
Tiếng Nhật
- 屯トンtấn (1.000 kg)
Ví dụ
-
The cargo weighed one tonne.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/tʌn/
The cargo weighed one tonne.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép