TanroDictionary Sổ từ

tonne

/tʌn/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. [[|]] tn tấn (1000 kg).danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The cargo weighed one tonne.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép