TanroDictionary Sổ từ

tools

/tuːlz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của toolđộng từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She tools around in the workshop.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép