Nghĩa tiếng Việt
- Đau răng.danh từ
Tiếng Nhật
- 歯痛しつうđau răng
Ví dụ
-
A toothache kept him awake all night.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈtuːθeɪk/
A toothache kept him awake all night.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép