TanroDictionary Sổ từ

torch-race

/ˈtɔrtʃˈreɪs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cuộc chạy đuốc.danh từ

Ví dụ

  1. They joined the torch-race through the town.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép