TanroDictionary Sổ từ

tormented

/tɔːmˈɛntɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của tormentđộng từ

Ví dụ

  1. The noise tormented him through the night.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép