TanroDictionary Sổ từ

torpedoed

/tɔrˈpiˌdoʊd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của torpedođộng từ

Ví dụ

  1. The storm torpedoed our outdoor plans.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép