Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của torrent-larkdanh từ
Ví dụ
-
The torrent-larks sang near the stream.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈtɒrəntlˈɑːks/
The torrent-larks sang near the stream.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép