Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của toss.động từ
Tiếng Nhật
- トスchuyền bóng nhẹ, tung bóng (bóng chuyền)
Ví dụ
-
He kept tossing the ball against the wall.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép