TanroDictionary Sổ từ

tossing

/tˈɒsɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của toss.động từ

Tiếng Nhật

  • トスchuyền bóng nhẹ, tung bóng (bóng chuyền)

Ví dụ

  1. He kept tossing the ball against the wall.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép