TanroDictionary Sổ từ

totalling

/tˈəʊtəlɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của total.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. They are totalling the weekly sales.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép