TanroDictionary Sổ từ

touches

/ˈtʌtʃɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của touchđộng từ
  2. Số nhiều của touchdanh từ
  3. Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của touchđộng từ

Ví dụ

  1. The cold water touches my skin.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép