Nghĩa tiếng Việt
- Đá thử vàng.danh từ
- Tiêu chuẩn.danh từ
Tiếng Nhật
- 試金石しきんせきđá thử vàng
Ví dụ
-
Hard times became the touchstone of their friendship.
-
Honesty is the touchstone of a good team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép