Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của toughen.động từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
Exercises are toughening his leg muscles.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/tˈʌfənɪŋ/
Exercises are toughening his leg muscles.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép