TanroDictionary Sổ từ

toughening

/tˈʌfənɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của toughen.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Exercises are toughening his leg muscles.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép