TanroDictionary Sổ từ

toured

/tˈɔːd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của tourđộng từ

Ví dụ

  1. We toured the old castle last weekend.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép