Nghĩa tiếng Việt
- [[|]] đầy khách du lịch.tính từ い
- [[|]] được thiết kế để hấp dẫn khách du lịch.tính từ い
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép