TanroDictionary Sổ từ

touted

/tˈaʊtɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của toutđộng từ

Ví dụ

  1. The shop touted the sale all week.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép