TanroDictionary Sổ từ

touting

/tˈaʊtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của tout.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He was touting his new book online.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép