TanroDictionary Sổ từ

towel-rail

/ˈtɑʊəlˈreɪl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cái giá xoay để treo khăn mặt, khăn tắm.danh từ

Ví dụ

  1. Hang the towel on the towel-rail.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép