TanroDictionary Sổ từ

towelled

/tˈaʊəld/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của towelđộng từ

Ví dụ

  1. She towelled her hair after the swim.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép