Nghĩa tiếng Việt
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của towelđộng từ
Ví dụ
-
He towels his face before leaving.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/tˈaʊəlz/
He towels his face before leaving.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép