TanroDictionary Sổ từ

toxication

/ˌtɑːksəˈkeɪʃən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự đầu độc.danh từ

Ví dụ

  1. The nurse treated the toxication quickly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép