Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của toxicologydanh từ
Ví dụ
-
Toxicologies guide safe lab work.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌtɒksɪˈkɒlədʒiz/
Toxicologies guide safe lab work.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép