TanroDictionary Sổ từ

toxicology

/ˌtɒksɪˈkɒlədʒi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (khoa học, dược lý học) Khoa chất độc, độc chất học.danh từ

Ví dụ

  1. He wants to study toxicology at university.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép