Nghĩa tiếng Việt
- Độc tố toxin.danh từ
Tiếng Nhật
- 毒素どくそđộc tố
Ví dụ
-
This toxin can harm animals in small amounts.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈtɒksɪn/
This toxin can harm animals in small amounts.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép