TanroDictionary Sổ từ

toy at

/tˈɔɪ at/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giả vờ nghĩ về hoặc nghĩ về một cách tình cờ.động từ

Ví dụ

  1. She toyed at getting them to help her but then did it alone.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép